VINAGRI.News - Xuất khẩu nhân điều Việt Nam đạt hơn 4,2 tỷ USD trong 10 tháng đầu năm 2026, với Trung Quốc và Hoa Kỳ là hai thị trường nhập khẩu lớn nhất. Nhu cầu tiêu thụ hạt trên thế giới tăng trưởng tích cực tạo cơ hội để ngành điều hướng tới kim ngạch 5,5 tỷ USD trong cả năm. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, chi phí sản xuất và logistics tăng cao, cùng các rào cản thương mại và yêu cầu phát triển bền vững, tiếp tục gây sức ép lên lợi nhuận và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Sản xuất điều nhân phục vụ thị trường xuất khẩu - Ảnh: N.Trí/ Báo Tuổi Trẻ
Tóm lược:
> Xuất khẩu nhân điều đạt hơn 4,2 tỷ USD sau 10 tháng, hướng tới mục tiêu 5,5 tỷ USD năm 2026.
> Trung Quốc chiếm 21,6%, Hoa Kỳ chiếm 15,2% kim ngạch nhập khẩu điều của Việt Nam.
> Việt Nam phải nhập khẩu khoảng 80% điều thô, trong khi chi phí và rào cản thương mại gia tăng.
> Chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm và phát triển bền vững là hướng đi trọng tâm của ngành.
Xuất khẩu tăng trưởng, nhu cầu toàn cầu mở rộng
Ngành điều Việt Nam đang đứng trước cơ hội gia tăng kim ngạch xuất khẩu nhờ sức mua cải thiện tại các thị trường chủ lực và xu hướng tiêu dùng các loại hạt ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, để chuyển lợi thế về nhu cầu thành giá trị gia tăng bền vững, doanh nghiệp cần giải quyết những hạn chế về nguồn nguyên liệu, chi phí vận hành và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Ngày 27/10/2026, Hội nghị Điều quốc tế Việt Nam lần thứ 15 diễn ra tại TP.HCM, do Hiệp hội Điều Việt Nam (Vinacas) phối hợp với Cục Xúc tiến thương mại thuộc Bộ Công Thương tổ chức. Sự kiện quy tụ hơn 500 đại biểu đến từ 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm đại diện các hiệp hội và doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng điều toàn cầu.
Theo số liệu được công bố tại hội nghị, trong 10 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu hơn 600.000 tấn nhân điều, thu về trên 4,2 tỷ USD. Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm 21,6%, tiếp theo là Hoa Kỳ với 15,2%.
Hoạt động mua hàng gia tăng từ Trung Quốc, cùng với giá xuất khẩu bình quân cao hơn cùng kỳ, đang tạo động lực cho ngành. Nếu xuất khẩu duy trì đà tăng trưởng tích cực trong quý IV, kim ngạch cả năm 2026 có thể đạt 5,5 tỷ USD, vượt mức kỷ lục 5,4 tỷ USD ghi nhận trong năm 2025.
Chủ tịch Vinacas Phạm Văn Công cho biết Việt Nam đã duy trì vị thế quốc gia chế biến và xuất khẩu nhân điều lớn nhất thế giới trong gần hai thập kỷ. Ngành điều trong nước hiện chiếm hơn 80% tổng lượng nhân điều xuất khẩu toàn cầu, cho thấy vai trò quan trọng của Việt Nam trong mạng lưới cung ứng quốc tế.
Triển vọng của ngành còn được hỗ trợ bởi sự mở rộng của thị trường hạt và quả khô. Chủ tịch Hội đồng Hạt quả khô quốc tế (INC) Ashok Krishen cho biết thị trường này ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân 8% mỗi năm trong thập kỷ qua. Nhu cầu tiêu thụ hạt quả khô đạt khoảng 1,4 triệu tấn mỗi năm, trong đó hạt điều chiếm tỷ trọng lớn nhất. Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) là những khu vực tiêu thụ chủ lực.
Theo ông Krishen, sự quan tâm ngày càng lớn của người tiêu dùng đối với dinh dưỡng, đặc biệt ở nhóm khách hàng trẻ, đang mở rộng dư địa phát triển cho các sản phẩm hạt và quả khô. Đây là cơ hội để doanh nghiệp điều Việt Nam đa dạng hóa danh mục sản phẩm, đáp ứng những nhu cầu tiêu dùng mới và gia tăng giá trị thương mại.
Với năng lực chế biến cùng quy mô xuất khẩu hiện có, Việt Nam có điều kiện củng cố vai trò trong chuỗi giá trị điều quốc tế. Tuy nhiên, việc nâng cao vị thế không chỉ phụ thuộc vào sản lượng mà còn đòi hỏi cải thiện chất lượng, phát triển sản phẩm có giá trị cao và tăng khả năng tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng tại các thị trường nước ngoài.
Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và chi phí gia tăng gây sức ép
Mặc dù kim ngạch xuất khẩu duy trì ở mức cao, hiệu quả kinh doanh của ngành điều vẫn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố bất lợi. Biến động chính sách thuế quan, các biện pháp bảo hộ thương mại, chi phí sản xuất, vận chuyển, logistics và tài chính gia tăng đang tạo áp lực lên toàn bộ chuỗi cung ứng, khiến lợi nhuận thực tế chưa tương xứng với doanh thu.
Theo Chủ tịch Vinacas Phạm Văn Công, ngành điều cần xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho giai đoạn 10 - 20 năm tới. Một trong những định hướng quan trọng là giảm dần sự phụ thuộc vào xuất khẩu sản phẩm sơ chế, chuyển sang chế biến sâu và mở rộng các dòng sản phẩm đa dạng hơn.
Do chuỗi giá trị điều mang tính toàn cầu, việc nâng cao tính bền vững không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng của doanh nghiệp Việt Nam. Các quốc gia sản xuất nguyên liệu, cơ sở chế biến và đơn vị phân phối cần tăng cường phối hợp, minh bạch thông tin thị trường, đồng thời chia sẻ dữ liệu về cung cầu và diễn biến giá để nâng cao hiệu quả điều hành sản xuất, kinh doanh.
Ở góc độ quản lý xúc tiến thương mại, đại diện Cục Xúc tiến thương mại thuộc Bộ Công Thương, ông Trần Ngọc Hải, nhận định ngành điều Việt Nam đang đối mặt với những thách thức mang tính cơ cấu và dài hạn. Các yếu tố đáng chú ý gồm sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu, những yêu cầu kỹ thuật liên quan đến phát triển bền vững và sức ép cạnh tranh từ các quốc gia sản xuất nguyên liệu.
Một điểm nghẽn lớn là nguồn cung điều thô trong nước chưa đáp ứng được nhu cầu chế biến. Việt Nam hiện phải nhập khẩu khoảng 80% lượng điều thô phục vụ sản xuất, trong khi quỹ đất dành cho cây điều trong nước còn hạn chế. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu bên ngoài khiến doanh nghiệp dễ chịu tác động từ biến động giá, chi phí vận chuyển, nguồn cung và những thay đổi trong hoạt động thương mại quốc tế.
Theo ông Hải, thực trạng này đòi hỏi ngành phải chủ động hơn trong tổ chức nguồn cung, đồng thời nâng cao hiệu quả chế biến. Doanh nghiệp cũng cần thay đổi cách tiếp cận thị trường, từ việc chủ yếu bán những sản phẩm sẵn có sang phát triển các mặt hàng có giá trị gia tăng cao hơn, song song với việc tăng cường xây dựng và quảng bá thương hiệu tại thị trường nước ngoài.
Đẩy mạnh xúc tiến thương mại số và phát triển xanh
Bên cạnh việc nâng cấp năng lực sản xuất, đổi mới hoạt động xúc tiến thương mại được xem là một giải pháp giúp doanh nghiệp điều mở rộng thị trường và cải thiện khả năng thích ứng trước những biến động toàn cầu.
Đại diện Bộ Công Thương cho biết cơ quan này đang định hướng kết hợp phương thức xúc tiến thương mại trực tiếp với trực tuyến, tăng cường ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn trong phân tích, dự báo thị trường. Đồng thời, các hoạt động xúc tiến xanh và xúc tiến số sẽ được chú trọng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn, nắm bắt xu hướng tiêu dùng và đáp ứng yêu cầu mới của các thị trường nhập khẩu.
Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ hạt trên thế giới tiếp tục tăng, triển vọng xuất khẩu của ngành điều Việt Nam vẫn tích cực. Dù vậy, mục tiêu đạt 5,5 tỷ USD trong năm 2026 sẽ không chỉ phụ thuộc vào sức mua của Trung Quốc, Hoa Kỳ hay các thị trường lớn khác, mà còn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát chi phí, bảo đảm nguồn nguyên liệu, đáp ứng tiêu chuẩn bền vững và chuyển dịch sang các sản phẩm có giá trị cao hơn.
Về dài hạn, việc kết hợp giữa chủ động nguồn cung, nâng cao năng lực chế biến, minh bạch dữ liệu thị trường và phát triển thương hiệu quốc tế sẽ là yếu tố quan trọng để ngành điều duy trì lợi thế cạnh tranh, đồng thời chuyển tăng trưởng kim ngạch thành hiệu quả kinh doanh bền vững.
NPK/Vinagri.News (Báo Tuổi Trẻ)
Link bài viết gốc: https://tuoitre.vn/trung-quoc-tang-mua-nhung-tai-sao-nganh-dieu-viet-van-gap-kho-100261027193023993.htm

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét