VINAGRI News - Nguy cơ El Niño làm suy giảm nguồn cung lương thực đang thúc đẩy nhiều quốc gia tăng cường nhập khẩu gạo. Philippines dự kiến nhập tới 5 triệu tấn trong năm 2026, trong khi giá gạo Thái Lan liên tục tăng. Tuy nhiên, giá gạo Việt Nam vẫn chưa hưởng lợi do thiếu đơn hàng mới, cạnh tranh nguồn cung ngày càng lớn và doanh nghiệp gặp khó trong tiếp cận vốn để thu mua dự trữ.
Tóm lược:
> Philippines nâng dự báo nhập khẩu gạo lên 5 triệu tấn trong năm 2026, mở ra triển vọng lớn cho thị trường thế giới nhưng chưa tạo lực cầu trực tiếp đối với gạo Việt Nam.
> Giá gạo Thái Lan tăng mạnh, loại 5% tấm lên khoảng 490 USD/tấn, cao hơn 24 USD/tấn so với một tháng trước.
> Gạo Việt Nam chịu sức ép vì đơn hàng mới chậm, trong khi doanh nghiệp thiếu vốn và phải đối mặt với lãi suất cao nên không mạnh dạn mua dự trữ.
> El Niño có thể tạo ra chu kỳ tăng giá mới trong tương lai, nhưng để tận dụng cơ hội, Việt Nam cần nâng sức cạnh tranh, đa dạng hóa thị trường và tạo động lực để nông dân tiếp tục gắn bó với cây lúa.
Giá gạo thế giới tăng, Việt Nam chưa hưởng lợi
Thị trường gạo quốc tế đang xuất hiện những tín hiệu đáng chú ý khi các rủi ro thời tiết cực đoan có thể làm suy giảm nguồn cung lương thực tại nhiều khu vực. Trong bối cảnh đó, nhu cầu nhập khẩu của một số quốc gia có xu hướng tăng, đặc biệt là Philippines.
Philippines được dự báo có thể nhập khoảng 5 triệu tấn gạo trong năm 2026, mức rất cao so với những năm trước. Đây vốn là một trong những thị trường quan trọng nhất của gạo Việt Nam, vì vậy thông tin này từng được kỳ vọng sẽ tạo cú hích cho giá lúa gạo trong nước sau giai đoạn suy yếu mạnh hồi tháng 8.
Tuy nhiên, diễn biến thực tế lại khác.
Trong khi giá gạo Việt Nam chưa có sự cải thiện đáng kể, gạo Thái Lan liên tục tăng. Theo Hiệp hội Các nhà xuất khẩu gạo Thái Lan (TREA), giá gạo trắng 5% tấm của nước này đã tăng thêm 7 USD/tấn trong tuần, lên khoảng 490 USD/tấn. So với một tháng trước, mức giá này cao hơn khoảng 24 USD/tấn. Một số chủng loại gạo khác cũng tăng bình quân khoảng 10 USD/tấn.
Điều này cho thấy cùng đứng trước triển vọng nhu cầu thế giới tăng, nhưng khả năng hưởng lợi của từng nguồn cung đang có sự khác biệt đáng kể.
Philippines tăng nhập khẩu nhưng chưa tạo lực cầu cho gạo Việt
Ông Nguyễn Vĩnh Trọng, Giám đốc Công ty TNHH Việt Hưng (Đồng Tháp), cho biết doanh nghiệp hiện chưa nhận được đơn hàng mới từ Philippines. Một số thị trường khác như Trung Quốc và châu Phi cũng đang chậm lại sau khi đã mua lượng đáng kể từ đầu năm.
Theo ông Trọng, điểm đáng chú ý là Philippines đang triển khai chiến lược đa dạng hóa nguồn cung, thay vì phụ thuộc vào một nguồn nhập khẩu duy nhất.
Nước này đã cấp SPS (giấy phép/điều kiện kiểm dịch và an toàn thực phẩm đối với hàng nhập khẩu) cho các nguồn cung từ Thái Lan, Campuchia, Myanmar và Pakistan. Khi cơ hội tiếp cận thị trường Philippines mở rộng cho nhiều quốc gia, các nhà xuất khẩu này có thêm dư địa cạnh tranh về giá và điều kiện giao dịch.
Trong khi đó, gạo Việt Nam chưa xuất hiện lực mua mới đủ mạnh.
Hệ quả là giá lúa trong nước tiếp tục ở trạng thái yếu. Theo thông tin từ doanh nghiệp, giá lúa tươi tại ruộng hiện khoảng 6.000 đồng/kg.
Ông Trọng cho rằng mức giá này đã khá thấp, doanh nghiệp có nhu cầu mua vào để dự trữ nhưng chưa thể mạnh tay vì khả năng tiếp cận vốn khó khăn và lãi suất vay cao.
Đây là một trong những điểm nghẽn lớn của thị trường hiện nay: giá xuống khiến doanh nghiệp muốn mua, nhưng chính lúc giá thấp thì nguồn vốn để thực hiện hoạt động thu mua lại chưa đủ thuận lợi.
Giá lúa đã ở vùng thấp nhưng chưa có động lực phục hồi
Từ góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Văn Thành, Giám đốc Công ty TNHH SXTM Phước Thành IV (Vĩnh Long), nhận định giá lúa gạo hiện nay đã tiến sát vùng đáy.
Tuy nhiên, ông cũng cho rằng rất khó kỳ vọng giá tăng ngay khi đơn hàng xuất khẩu chưa trở lại rõ ràng.
Chi phí sản xuất tăng khiến biên lợi nhuận của người trồng lúa ngày càng thu hẹp. Nếu giá tiếp tục giảm, đặc biệt đối với những hộ phải thuê đất, nguy cơ thua lỗ sẽ gia tăng.
Theo ông Thành, giải pháp trước mắt cần tập trung vào nguồn vốn với lãi suất ưu đãi, qua đó giúp doanh nghiệp và nông dân có điều kiện thu mua, dự trữ lúa trong những thời điểm nguồn cung tập trung.
Vấn đề vốn vì vậy không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp xuất khẩu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ giá tại vùng sản xuất.
El Niño là câu chuyện của tương lai, còn đơn hàng là vấn đề của hiện tại
Bà Phan Mai Hương, đồng sáng lập chuyên trang thị trường lúa gạo SS Rice News, cho rằng El Niño có thể trở thành một yếu tố quan trọng đối với thị trường lương thực toàn cầu.
Nếu thời tiết cực đoan làm giảm sản lượng tại nhiều quốc gia sản xuất, nguồn cung gạo thế giới có thể bị thắt chặt và giá có khả năng tăng.
Nhưng tác động này cần thời gian để hình thành.
Ở thời điểm hiện tại, bài toán cấp thiết của gạo Việt Nam vẫn là đầu ra xuất khẩu. Theo phân tích của bà Hương, trong nhiều tháng qua, phía Philippines chưa cấp thêm nhiều giấy phép nhập khẩu mới đối với nguồn cung từ Việt Nam.
Philippines đồng thời đang tận dụng vị thế của một thị trường nhập khẩu lớn để tăng sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp.
Nếu trước đây gạo Việt Nam có lợi thế đặc biệt tại Philippines thì hiện nay bức tranh đã thay đổi. Thái Lan, Campuchia, Myanmar và Pakistan đều muốn mở rộng thị phần tại thị trường này.
Theo bà Hương, đây là lúc Việt Nam cần nhìn nhận lại chiến lược thị trường, không nên chỉ trông chờ vào việc nhu cầu thế giới tăng mà phải chủ động tạo lợi thế cạnh tranh và cân bằng lợi ích với khách hàng.
Gạo Thái Lan đang giành thêm thị phần tại Philippines
Số liệu thương mại cho thấy sự cạnh tranh tại Philippines đang trở nên rõ ràng hơn.
Theo Bộ NN-MT Việt Nam, trong 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gạo của Việt Nam ước đạt trên 6 triệu tấn, giảm khoảng 5% so với cùng kỳ năm trước. Giá trị xuất khẩu đạt gần 2,9 tỷ USD, giảm 10,7%, trong khi giá xuất khẩu bình quân khoảng 481,5 USD/tấn, giảm 5,9%.
Trong khi đó, dữ liệu của Cục Công nghiệp thực vật Philippines (BPI) cho thấy đến ngày 13/8, nước này đã nhập khẩu khoảng 3,46 triệu tấn gạo, vượt tổng lượng nhập khẩu của cả năm 2025 là 3,39 triệu tấn.
Việt Nam vẫn giữ vị trí nguồn cung lớn nhất với khoảng 2,56 triệu tấn, tương đương 74% tổng lượng nhập khẩu của Philippines.
Các nguồn cung tiếp theo gồm: Thái Lan: 378.404 tấn; Myanmar: 286.052 tấn; Pakistan: 107.485 tấn; Campuchia: 87.802 tấn
Đáng chú ý, Thái Lan đang tăng tốc rất nhanh. Theo Cục Ngoại thương thuộc Bộ Thương mại Thái Lan, trong nửa đầu năm 2026, nước này đã xuất khẩu gần 300.000 tấn gạo sang Philippines, tăng hơn 110% so với cùng kỳ.
Nếu tốc độ hiện tại được duy trì, lượng gạo Thái Lan xuất sang Philippines trong cả năm có thể vượt 600.000 tấn.
Điều này cho thấy thị trường Philippines vẫn có nhu cầu rất lớn, nhưng phần tăng thêm của nhu cầu không đồng nghĩa với việc toàn bộ cơ hội sẽ thuộc về Việt Nam.
Bài toán lớn hơn: làm sao giữ nông dân ở lại với cây lúa?
Theo TS Đặng Kim Sơn, nguyên Viện trưởng Viện Chính sách chiến lược phát triển nông nghiệp nông thôn (IPSARD), ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước một bài toán mang tính dài hạn.
Nguồn cung lương thực toàn cầu có thể chịu sức ép từ chi phí đầu vào tăng, biến đổi khí hậu và thời tiết ngày càng cực đoan. Trong nước, chi phí lao động tăng nhanh, trong khi đất đai và hạ tầng phải cạnh tranh với các ngành kinh tế khác.
Điều đáng lo hơn là nếu sản xuất lúa không đem lại lợi nhuận đủ hấp dẫn, người nông dân sẽ có xu hướng bỏ ruộng hoặc chuyển đổi sang hoạt động có hiệu quả kinh tế cao hơn.
TS Đặng Kim Sơn cho rằng Việt Nam không thể xem nhẹ nông nghiệp và lúa gạo bởi đây vẫn là một lợi thế chiến lược của nền kinh tế.
Muốn duy trì lợi thế đó, ngành lúa gạo cần được đầu tư bài bản hơn, thay vì chỉ xử lý khó khăn theo từng thời điểm.
Theo chuyên gia này, nhiều quốc gia như Trung Quốc, Indonesia và Philippines đã dành nguồn lực lớn hơn cho nông nghiệp và an ninh lương thực. Trong khi đó, các chính sách hỗ trợ vốn và lãi suất cho thu mua, tạm trữ lúa gạo ở Việt Nam lâu nay vẫn chủ yếu mang tính ứng phó, chưa giải quyết được căn cơ.
Đề án 1 triệu ha có thể là hướng đi dài hạn
Một trong những hướng đi quan trọng được TS Đặng Kim Sơn nhắc tới là Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Mục tiêu không chỉ là tăng sản lượng mà còn hướng tới giảm chi phí, nâng chất lượng, tăng giá trị hạt gạo và cải thiện sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nếu xu hướng thời tiết cực đoan tiếp tục gia tăng, nhu cầu bảo đảm an ninh lương thực có thể trở thành ưu tiên cao hơn tại nhiều quốc gia. Khi đó, những nước có năng lực sản xuất lúa gạo lớn như Việt Nam sẽ đứng trước cơ hội mới.
Nhưng cơ hội chỉ thực sự trở thành lợi thế nếu Việt Nam duy trì được vùng nguyên liệu, nâng hiệu quả sản xuất và đảm bảo người nông dân có thể sống được bằng nghề trồng lúa.
Triển vọng: Giá lúa gạo Việt Nam đang chờ một cú hích từ đơn hàng
Trong ngắn hạn, giá gạo Việt Nam khó tăng mạnh nếu chưa xuất hiện lực mua mới từ Philippines hoặc các thị trường lớn khác.
Nhu cầu nhập khẩu của Philippines rất đáng kể, nhưng chiến lược đa dạng hóa nguồn cung đang khiến Việt Nam phải cạnh tranh quyết liệt hơn. Việc Thái Lan tăng mạnh xuất khẩu sang Philippines là tín hiệu cho thấy thị trường này đang mở rộng cơ hội cho nhiều nhà cung cấp.
Về dài hạn, nguy cơ nguồn cung lương thực suy giảm do El Niño và biến đổi khí hậu có thể tạo nền tảng thuận lợi hơn cho giá gạo. Tuy nhiên, Việt Nam không nên chỉ chờ yếu tố thời tiết tạo ra một đợt tăng giá.
Điều quan trọng hơn là phải chủ động xây dựng thị trường, đa dạng hóa khách hàng, nâng chất lượng gạo, giảm chi phí sản xuất và giải quyết điểm nghẽn vốn cho doanh nghiệp thu mua.
Nếu làm được điều đó, khi chu kỳ thiếu hụt nguồn cung toàn cầu thực sự xuất hiện, gạo Việt Nam sẽ có vị thế tốt hơn để tận dụng làn sóng nhu cầu mới.
Nguồn tham khảo: Thanh Niên; Bộ NN-MT Việt Nam; Cục Công nghiệp thực vật Philippines (BPI); Cục Ngoại thương - Bộ Thương mại Thái Lan; Hiệp hội Các nhà xuất khẩu gạo Thái Lan (TREA).
NPK/ Vinagri News

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét