Dùng vôi nóng cải tạo đáy ao, chặn đứng bệnh tôm còi cọc - TIN TỨC NÔNG NGHIỆP

Breaking

Home Top Ad

CHỈ TIN TỨC NÔNG NGHIỆP

Thứ Tư, 28 tháng 1, 2026

Dùng vôi nóng cải tạo đáy ao, chặn đứng bệnh tôm còi cọc

VINAGRI News - Khi kháng sinh mất tác dụng trước bệnh chậm lớn, việc sên vét và xử lý đáy bằng vôi nóng là giải pháp duy nhất giúp loại bỏ mầm bệnh, bảo vệ biên lợi nhuận.


Ngành tôm Việt Nam đang đối mặt với một nghịch lý: tỷ lệ sống của tôm trong giai đoạn đầu ngày càng được cải thiện, nhưng hiệu quả kinh tế lại sụt giảm nghiêm trọng. Nguyên nhân chính không còn nằm ở các dịch bệnh gây chết cấp tính như đốm trắng (WSSV) hay hoại tử gan tụy (AHPND), mà chuyển dịch sang hội chứng tôm chậm lớn do vi bào tử trùng (EHP).


Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) năm 2024, EHP là tác nhân hàng đầu khiến hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tại các vùng nuôi thâm canh tăng từ mức tiêu chuẩn 1.2 lên tới 1.6 - 1.8, bào mòn hoàn toàn biên lợi nhuận của người nông dân.


Trong bối cảnh chưa có thuốc đặc trị EHP hiệu quả trên thị trường thương mại, việc quay trở lại củng cố hàng rào kỹ thuật ở khâu cải tạo ao nuôi được xem là giải pháp sống còn. Dựa trên các khuyến cáo kỹ thuật từ Mạng lưới các Trung tâm Nuôi trồng Thủy sản Châu Á - Thái Bình Dương (NACA) và mô hình thực tế tại Thái Lan, quy trình "Sên vét - Vôi nóng - Phơi đáy" cần được áp dụng triệt để như một quy chuẩn bắt buộc.


Khi kháng sinh không còn tác dụng


Để trị được bệnh, người nuôi cần hiểu rõ bệnh trên tôm nuôi của mình. Theo GS Timothy Flegel (Đại học Mahidol, Thái Lan), EHP không phải là vi khuẩn hay virus thông thường mà là một loại ký sinh trùng nội bào có cấu trúc vỏ bọc chitin và protein cực kỳ dày. Cấu trúc này giúp bào tử EHP tồn tại dai dẳng trong bùn đất hàng tháng trời, trơ lỳ trước các loại hóa chất xử lý nước thông thường như Chlorine ở nồng độ thấp hay các loại thuốc kháng sinh.


Khi tôm ăn phải bào tử EHP từ đáy ao hoặc thức ăn nhiễm bệnh, bào tử sẽ phóng ra một ống cực xuyên thủng màng tế bào gan tụy tôm để bơm vật chất di truyền vào bên trong, cướp đoạt năng lượng của vật chủ khiến tôm không thể lớn. Do đó, việc trộn thuốc vào thức ăn khi tôm đã nhiễm bệnh gần như vô nghĩa. Chiến trường quyết định nằm ở đáy ao - nơi tích tụ hàng tỷ bào tử từ các vụ nuôi trước.


Bệnh vi bào tử trùng (EHP) khiến tôm không thể lớn. Ảnh: BQT.


Bước 1: Sên vét cơ giới và loại bỏ lớp bùn mặt


Sai lầm phổ biến của nhiều hộ nuôi hiện nay là chỉ dùng vòi xịt áp lực cao để rửa trôi bùn lỏng trên bề mặt bạt hoặc đáy đất. Phương pháp này không loại bỏ được hết các bào tử bám sâu trong các kẽ đất hoặc nếp gấp bạt.


Theo quy trình chuẩn hóa an toàn sinh học được khuyến cáo bởi Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), bước đầu tiên bắt buộc là phải loại bỏ vật lý lớp đất mặt. Đối với ao đất, cần cơ giới hóa bằng máy ủi hoặc máy xúc để bóc tách lớp bùn đen ô nhiễm dày từ 10 - 20cm, đưa ra khỏi khu vực nuôi đến các hố chôn lấp biệt lập. Tuyệt đối không xả lượng bùn này ra kênh cấp nước chung để tránh hiện tượng "gậy ông đập lưng ông", mầm bệnh tuần hoàn trở lại ao nuôi qua dòng nước thủy triều.


Đối với ao lót bạt, cần đặc biệt lưu ý vệ sinh kỹ lưỡng hệ thống ống oxy đáy, các góc ao và đường hàn bạt. Đây là những "điểm mù" nơi bào tử EHP thường trú ngụ và bùng phát trở lại khi gặp điều kiện thuận lợi.


Thay vì chỉ dùng vòi xịt rửa trôi bề mặt, việc sử dụng máy xúc để bóc tách lớp bùn đen ô nhiễm (nơi chứa hàng tỷ bào tử EHP) là bước bắt buộc đầu tiên trong quy trình "đáy sạch". Ảnh: MH.


Bước 2: Sức mạnh hủy diệt của vôi nóng (CaO)


Sau khi làm sạch cơ học, xử lý hóa học là đòn tấn công quyết định. Lưu ý đặc biệt: Bước này chỉ thực hiện trong giai đoạn cải tạo ao (khi chưa thả tôm) và sau khi đã tháo cạn nước hoàn toàn.


Nhiều nông dân có thói quen sử dụng vôi nông nghiệp (CaCO3) hoặc vôi tôi Ca(OH)2 để tiết kiệm chi phí, nhưng đối với EHP, các loại vôi này không đủ mạnh. Nghiên cứu của TS Trần Hữu Lộc (Trung tâm Nghiên cứu ShrimpVet) và các cộng sự đã chỉ ra rằng, bào tử EHP chỉ bị tiêu diệt hoặc vô hiệu hóa khi độ pH môi trường vượt ngưỡng 11. Để đạt được độ pH này trong đất đáy ao, vôi nóng (CaO - vôi nung) là lựa chọn tối ưu nhất.


Quy trình xử lý cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số sau:


(1) Liều lượng: Sử dụng 6 tấn/ha (tương đương 600kg/1.000) đối với đáy ao đã từng nhiễm bệnh.


(2) Kỹ thuật: Tuyệt đối không rải vôi khi ao đang đầy nước. Cần tháo cạn, chỉ rải khi đất đáy ao còn ẩm (độ ẩm khoảng 20 - 30%, đất còn nhão nhưng không đọng vũng). Khi CaO gặp nước trong đất, phản ứng thủy phân sẽ tỏa ra một lượng nhiệt lớn (có thể lên tới 70 - 80 độ C cục bộ), cộng hưởng với độ pH tăng vọt lên 12 để diệt bào tử.


(3) Cơ chế tác động: Môi trường kiềm cực đoan (pH >11) sẽ kích thích bào tử EHP phóng ống cực ra ngoài môi trường. Do không tìm thấy vật chủ (tôm) để ký sinh, bào tử sẽ chết nhanh chóng. Đây là cơ chế "đánh lừa" sinh học hiệu quả nhất hiện nay.


Lưu ý, sau khi rải vôi, cần sử dụng máy cày để đảo trộn đất, đảm bảo vôi nóng tiếp xúc sâu xuống tầng đất dưới, tiêu diệt các ổ dịch ẩn nấp.


Để tiêu diệt EHP, cần sử dụng vôi nóng (CaO) với liều lượng đủ lớn để nâng pH đất lên trên 11, kích thích bào tử phóng ống cực và chết đi. Ảnh: ST.


Bước 3: Phơi đáy và tận dụng tia cực tím


Công đoạn cuối cùng thường bị bỏ qua do áp lực thâm canh quay vòng vụ nhanh là phơi ao. Tuy nhiên, các báo cáo từ Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản Trung ương Ấn Độ (CIBA) khẳng định, tia cực tím (UV) từ mặt trời là tác nhân khử trùng tự nhiên mạnh mẽ và rẻ tiền nhất.


Đáy ao cần được phơi khô hoàn toàn trong tối thiểu 20 - 30 ngày cho đến khi bề mặt đất nứt chân chim (khe nứt rộng 1-2cm, sâu 5-10cm). Quá trình khô hạn hóa kết hợp với tồn dư pH cao sẽ tiêu diệt không chỉ EHP mà còn cả trứng của các loài giáp xác, nhuyễn thể hai mảnh vỏ (vật chủ trung gian mang mầm bệnh).


Bên cạnh đó, bài học từ ngành tôm Thái Lan cho thấy, sau khi điêu đứng vì hội chứng tôm chết sớm (EMS) và EHP giai đoạn 2013 - 2015, đã phục hồi nhờ chiến lược "đáy sạch". Tại các vùng nuôi trọng điểm như Chanthaburi hay Surat Thani, người nuôi chấp nhận giảm số vụ nuôi từ 3 vụ/năm xuống còn 2 vụ/năm, dành thời gian nghỉ giữa vụ để xử lý đáy triệt để. Kết quả cho thấy, dù số vụ giảm, nhưng tỷ lệ thành công tăng vọt, size tôm về đích lớn, và tổng lợi nhuận năm cao hơn hẳn so với việc nuôi liên tục nhưng tôm bị còi cọc.


EHP là một "cuộc chiến trường kỳ" về môi trường chứ không phải cuộc chiến về thuốc men. Việc đầu tư chi phí và thời gian cho quy trình sên vét, xử lý vôi nóng và phơi đáy tuy làm gián đoạn sản xuất ngắn hạn, nhưng là biện pháp bảo hiểm an toàn nhất cho dòng tiền của người nuôi. Đã đến lúc bà con nông dân cần thay đổi tư duy: Một đáy ao sạch vi khuẩn và ký sinh trùng chính là liều "vaccine" hiệu quả nhất cho sự tăng trưởng của tôm.


Hiểu đúng về đặc tính sinh học của EHP để phòng trị:

Tên khoa học: Vi bào tử trùng

- Cơ chế lây lan: Lây theo chiều dọc (từ tôm bố mẹ sang tôm giống) và chiều ngang (từ môi trường, thức ăn tươi sống, đồng loại ăn thịt nhau).

- Ngưỡng chịu đựng: Bào tử EHP có vách dày, chịu được dải pH rộng. Tuy nhiên, chúng bị bất hoạt hoàn toàn nếu xử lý bằng vôi nóng (CaO) đạt pH >11 hoặc thuốc tím (KMnO4) liều >15ppm trong thời gian 15 phút.

- Dấu hiệu nhận biết: Tôm ăn mạnh nhưng không lớn, vỏ mềm, ruột xoắn lò xo, kích cỡ tôm trong đàn không đều (con to con nhỏ).


Hồng Ngọc/ Báo Nông nghiệp & Môi trường


Link bài viết gốc: https://nongnghiepmoitruong.vn/dung-voi-nong-cai-tao-day-ao-chan-dung-benh-tom-coi-coc-d794826.html

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét